Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hài hước" (1)
hài hước

Tiếng Anh
Tính từfunny, humor
Anh ấy rất hài hước.
He is very humorous.
Từ liên quan "hài hước" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hài hước" (1)
Anh ấy rất hài hước.
He is very humorous.
